pius vi

pius vi

Pope Pius VI blesses a crowd from the balcony of St. Peter's Basilica.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pius VI: vị Giáo hoàng thứ 250 của Giáo hội Công giáo La , trị vì từ năm 1775 đến năm 1799. Ông tại vị trong thời kỳ Cách mạng Pháp bị Napoléon tấn công các Lãnh thổ Giáo hoàng. Năm 1797, Pius VI bị bắt đưa sang Pháp, nơi ông qua đời vào năm 1799 (sinh năm 1717).

dụ sử dụng
  • (Pius VI một vị giáo hoàng đã đối mặt với những thách thức lớn trong suốt cuộc Cách mạng Pháp.)
  • (Triều đại của Pius VI kết thúc khi ông bị quân đội của Napoléon đưa sang Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pius VI's papacy": triều đại giáo hoàng của Pius VI.

    • Historians often study Pius VI's papacy to understand the Church's response to revolutionary ideas. (Các nhà sử học thường nghiên cứu triều đại giáo hoàng của Pius VI để hiểu phản ứng của Giáo hội đối với các tư tưởng cách mạng.)
  • "Pius VI's exile": sự lưu đày của Pius VI.

    • Pius VI's exile marked a low point in the relationship between the Papal States and France. (Sự lưu đày của Pius VI đánh dấu một điểm thấp trong mối quan hệ giữa các Lãnh thổ Giáo hoàng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pius (danh từ riêng): tên của nhiều giáo hoàng khác, dụ: Pius V, Pius VII.

    • Pius VII succeeded Pius VI and also faced conflicts with Napoleon. (Pius VII kế vị Pius VI cũng đối mặt với xung đột với Napoléon.)
  • Papacy (danh từ): chức vụ giáo hoàng, triều đại giáo hoàng.

    • The papacy of Pius VI was one of the most turbulent in history. (Triều đại giáo hoàng của Pius VI một trong những triều đại hỗn loạn nhất trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng (danh từ): người đứng đầu Giáo hội Công giáo La .
  • Pope (danh từ, tiếng Anh): tương đương với "Giáo hoàng".
Các cụm từ liên quan
  • Pope Pius VI: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức vụ giáo hoàng.
    • Pope Pius VI is remembered for his resistance against the French Revolution. (Giáo hoàng Pius VI được nhớ đến sự kháng cự của ông chống lại Cách mạng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To suffer the fate of Pius VI": chịu số phận như Pius VI, nghĩa bị lưu đày hoặc mất quyền lực do áp lực chính trị.
    • After the coup, the exiled leader suffered the fate of Pius VI. (Sau cuộc đảo chính, nhà lãnh đạo bị lưu đày đã chịu số phận như Pius VI.)

Từ chứa "pius vi"